japanese persimmon

japanese persimmon

A ripe Japanese persimmon hangs from a branch.

Định nghĩa

Danh từ: "Japanese persimmon" một loại cây rụng nhỏ nguồn gốc từ châu Á, cho quả lớn màu đỏ hoặc cam, có thể ăn được nhưng vị chát khi chưa chín.

dụ sử dụng
  • (Cây hồng Nhật Bản trong vườn tôi cho quả ngọt vào mùa thu.)
  • (Tôi đã mua vài quả hồng Nhật Bản từ chợ, nhưng chúng vẫn còn hơi chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat a Japanese persimmon raw": ăn quả hồng Nhật Bản sống (thường khi quả đã chín mềm).
    • Many people prefer to eat Japanese persimmons raw after they have fully ripened. (Nhiều người thích ăn hồng Nhật Bản sống sau khi chúng đã chín hoàn toàn.)
  • "dried Japanese persimmon": quả hồng Nhật Bản sấy khô (thường dùng làm món ăn vặt).
    • Dried Japanese persimmons are a popular snack in East Asian cuisine. (Hồng Nhật Bản sấy khô một món ăn vặt phổ biến trong ẩm thực Đông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Persimmon (n): hồng (loại quả nói chung, bao gồm cả Japanese persimmon các giống khác).
    • The American persimmon is smaller and more astringent than the Japanese one. (Hồng Mỹ nhỏ hơn chát hơn hồng Nhật Bản.)
  • Hachiya persimmon (n): một giống hồng Nhật Bản hình nón, thường chát khi chưa chín.
    • Hachiya persimmons are best eaten when they are very soft. (Hồng Hachiya ngon nhất khi ăn lúc chúng rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kaki (n): tên gọi khác của Japanese persimmon trong tiếng Nhật, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
    • Kaki is a common ingredient in Japanese desserts. (Kaki một nguyên liệu phổ biến trong các món tráng miệng Nhật Bản.)
  • Oriental persimmon (n): cũng chỉ loại cây này, nhấn mạnh nguồn gốc châu Á.
    • The oriental persimmon is cultivated widely in China and Korea. (Hồng phương Đông được trồng rộng rãiTrung Quốc Hàn Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến dành riêng cho "Japanese persimmon", nhưng có thể dùng các động từ sau: - To ripen (v): chín (dùng cho quả). - The Japanese persimmons need to ripen fully before eating. (Những quả hồng Nhật Bản cần chín hoàn toàn trước khi ăn.) - To dry (v): sấy khô. - We can dry Japanese persimmons to preserve them for winter. (Chúng ta có thể sấy khô hồng Nhật Bản để bảo quản cho mùa đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese persimmon". Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, quả hồng (kaki) thường được dùng như biểu tượng của sự may mắn trường thọ.